Từ điển chưa có mục “况”. Pinyin tham khảo: kuàng. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “况” 9
- 情况qíngkuàng TÌNH HUỐNGtình hình; tình trạng; hoàn cảnhHSK4
- 状况zhuàngkuàng TRẠNG HUỐNGtình trạng; tình hình; tình trạng, tình hìnhHSK5
- 路况lùkuàng LỘ HUỐNGtình trạng đường sá; tình hình giao thông trên đườngHSK6
- 境况jìngkuàng CẢNH HUỐNGhoàn cảnh; tình cảnh; tình hình (thường chỉ cảnh ngộ kinh tế hoặc cuộc sống)HSK6
- 概况gàikuàng KHÁI HUỐNGtình hình chung; khái quát; nét đại lượcHSK7–9
- 何况hékuàng HÀ HUỐNGhuống chi; huống hồ; huống hồ, huống chiHSK7–9
- 况且kuàngqiě HUỐNG THẢhuống hồ; hơn nữa; vả lạiHSK7–9
- 实况shíkuàng THỰC HUỐNGtình hình thực tế; hiện trường thực tếHSK7–9
- 健康状况jiànkāngzhuàngkuàngtình trạng sức khỏe; tình hình sức khỏeHSK5
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
