Chuyển đến nội dung
情况情況

qíngkuàng

Hán Việt: TÌNH HUỐNG

HSK4Lượng từ: 个、种

1Danh từ

  1. tình hình
  2. tình trạng
  3. hoàn cảnh
  4. tình hình, hoàn cảnh
  5. tình hình, tình trạng

Ví dụ

  1. 具体情况我们明天再讨论。

    Jùtǐ qíngkuàng wǒmen míngtiān zài tǎolùn.

    Tình hình cụ thể ngày mai chúng ta hãy thảo luận.

  2. 了解情况后,他做出了决定。

    Liǎojiě qíngkuàng hòu, tā zuòchū le juédìng.

    Sau khi tìm hiểu tình hình, anh ấy đã đưa ra quyết định.

  3. 在紧急情况下,一定要保持冷静。

    Zài jǐnjí qíngkuàng xià, yídìng yào bǎochí lěngjìng.

    Trong tình huống khẩn cấp, nhất định phải giữ bình tĩnh.

  4. 你能介绍一下具体情况吗?

    Nǐ néng jièshào yíxià jùtǐ qíngkuàng ma?

    Bạn có thể giới thiệu một chút tình hình cụ thể không?

  5. 请你介绍一下这里的情况。

    Qǐng nǐ jièshào yíxià zhèlǐ de qíngkuàng.

    Xin bạn giới thiệu một chút tình hình ở đây.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 了解情况 liǎojiě qíngkuàngtìm hiểu tình hình
  • 特殊情况 tèshū qíngkuàngtình huống đặc biệt
  • 紧急情况 jǐnjí qíngkuàngtình huống khẩn cấp
  • 真实情况 zhēnshí qíngkuàngtình hình thực tế

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

情形,状态。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在……情况下

Trong điều kiện, hoàn cảnh hoặc tình huống nào đó. VD: 在这种情况下,我们不能放弃。– Trong tình huống này, chúng ta không thể từ bỏ.

不管 + 条件/情况,(主语)+ 都/也 + 结果

Biểu thị trong bất kỳ điều kiện hoặc tình huống nào thì kết quả hay hành động phía sau vẫn không thay đổi (dịch là: 'cho dù / bất kể... đều / cũng...'). Vế sau bắt buộc phải có phó từ '都' hoặc '也'. Vế '不管' thường đi kèm đại từ nghi vấn (哪儿, 什么, 谁...), kết cấu lựa chọn (A还是B) hoặc dạng chính phản (大不大, 去不去).

不管天气好不好,他每天早上都去跑步。 – Bất kể thời tiết tốt hay xấu, sáng nào anh ấy cũng đi chạy bộ.

不管你什么时候来,我们都欢迎。 – Bất kể khi nào bạn đến, chúng tôi đều hoan nghênh.

Bài học: HSK4 · 学会放松自己 – Học cách thư giãn

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

情
况

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1