1Danh từ
- tình hình
- tình trạng
- hoàn cảnh
- tình hình, hoàn cảnh
- tình hình, tình trạng
Ví dụ
Jùtǐ qíngkuàng wǒmen míngtiān zài tǎolùn.
Tình hình cụ thể ngày mai chúng ta hãy thảo luận.
Liǎojiě qíngkuàng hòu, tā zuòchū le juédìng.
Sau khi tìm hiểu tình hình, anh ấy đã đưa ra quyết định.
Zài jǐnjí qíngkuàng xià, yídìng yào bǎochí lěngjìng.
Trong tình huống khẩn cấp, nhất định phải giữ bình tĩnh.
Nǐ néng jièshào yíxià jùtǐ qíngkuàng ma?
Bạn có thể giới thiệu một chút tình hình cụ thể không?
Qǐng nǐ jièshào yíxià zhèlǐ de qíngkuàng.
Xin bạn giới thiệu một chút tình hình ở đây.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
情形,状态。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
在……情况下
Trong điều kiện, hoàn cảnh hoặc tình huống nào đó. VD: 在这种情况下,我们不能放弃。– Trong tình huống này, chúng ta không thể từ bỏ.
不管 + 条件/情况,(主语)+ 都/也 + 结果
Biểu thị trong bất kỳ điều kiện hoặc tình huống nào thì kết quả hay hành động phía sau vẫn không thay đổi (dịch là: 'cho dù / bất kể... đều / cũng...'). Vế sau bắt buộc phải có phó từ '都' hoặc '也'. Vế '不管' thường đi kèm đại từ nghi vấn (哪儿, 什么, 谁...), kết cấu lựa chọn (A还是B) hoặc dạng chính phản (大不大, 去不去).
不管天气好不好,他每天早上都去跑步。 – Bất kể thời tiết tốt hay xấu, sáng nào anh ấy cũng đi chạy bộ.
不管你什么时候来,我们都欢迎。 – Bất kể khi nào bạn đến, chúng tôi đều hoan nghênh.
Bài học: HSK4 · 学会放松自己 – Học cách thư giãn
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
