1Liên từ
- vả lại
- hơn nữa
- để sau hãy hay, bàn sau
- hơn nữa, vả lại
Ví dụ
Jīntiān tài wǎn le, zàishuō tiānqì yě bù hǎo, míngtiān zài qù ba.Hôm nay muộn quá rồi, vả lại thời tiết cũng không tốt, để mai hãy đi.
Wǒ bù xiǎng mǎi zhè jiàn yīfu, yánsè bù hǎokàn, zàishuō jiàgé yě tài guì le.Tôi không muốn mua bộ quần áo này, màu không đẹp, hơn nữa giá cũng quá đắt.
2Động từ
- để sau hãy nói
- để sau hẵng tính
- nói sau, để sau hãy bàn
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
表示另外补充原因;或表示把事情留待以后再谈或处理。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
Lý do 1, 再说 + Lý do 2
Dùng làm liên từ để bổ sung thêm một lý do nữa giải thích cho quyết định/nhận định trước đó. VD: 我现在没空,再说我也不会修。– Giờ tôi không rảnh, vả lại tôi cũng không biết sửa.
... + 以后/到时候 + 再说
Dùng làm động từ đứng cuối câu biểu thị việc tạm gác lại, đợi đến lúc đó mới bàn hoặc giải quyết. VD: 买不买到时候再说。– Mua hay không đến lúc đó hẵng tính.
再说
Liên từ '再说' dùng để bổ sung thêm một lý do, tình huống hoặc căn cứ nữa sau khi đã đưa ra lý do trước đó. Thường dịch là 'hơn nữa', 'vả lại', 'với lại'.
我们坐地铁去吧,地铁很快,再说也不贵。 – Mình đi tàu điện ngầm đi, tàu điện ngầm nhanh, hơn nữa cũng không đắt.
太晚了,别去超市了,再说外面还在下雨。 – Muộn quá rồi, đừng đi siêu thị nữa, hơn nữa ngoài trời vẫn đang mưa.
Bài học: HSK4 · 有你帮忙真好 – Có bạn giúp đỡ thật tốt
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
