Chuyển đến nội dung
减肥減肥

jiǎnféi

Hán Việt: GIẢM PHÌ

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. giảm cân
  2. giảm béo

Ví dụ

  1. 她每天跑步来减肥。

    Tā měitiān pǎobù lái jiǎnféi.Cô ấy chạy bộ mỗi ngày để giảm cân.

  2. 少吃甜食对减肥很有帮助。

    Shǎo chī tiánshí duì jiǎnféi hěn yǒu bāngzhù.Ăn ít đồ ngọt rất có ích cho việc giảm cân.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 减肥成功 jiǎnféi chénggōnggiảm cân thành công
  • 运动减肥 yùndòng jiǎnféigiảm cân bằng vận động
  • 减肥计划 jiǎnféi jìhuàkế hoạch giảm cân
  • 节食减肥 jiéshí jiǎnféiăn kiêng giảm cân

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

通过节食、运动等方法减轻体重。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

通过……减肥

Biểu thị giảm cân thông qua phương thức hoặc hành động nào. VD: 她通过运动减肥。– Cô ấy giảm cân qua vận động.

对减肥有帮助/有用

Có ích cho việc giảm cân. VD: 喝水对减肥很有帮助。– Uống nước rất có ích cho giảm cân.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

减
肥

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1