出征海外chūzhēng hǎiwàilên đường thi đấu/tác chiến ở hải ngoại
整装出征zhěngzhuāng chūzhēngchỉnh trang lên đường xuất trận
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
出兵去打仗;也比喻外出参加体育比赛等活动。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
出征 + Cuộc thi / Địa điểm
dùng trong ngữ cảnh thể thao hoặc quân sự, biểu thị việc đi đến một nơi để tham gia giải đấu hay chiến đấu. VD: 乒乓球队再次出征世界锦标赛。– Đội bóng bàn một lần nữa lên đường tham dự giải vô địch thế giới.
Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.
Cộng đồng Lotus
Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.