Chuyển đến nội dung
集结集結

jíjié

Hán Việt: TẬP KẾT

Động từ

1Động từ

  1. tập kết
  2. tụ họp
  3. gom lại

Ví dụ

  1. 部队已经在边境集结完毕。

    Bùduì yǐjīng zài biānjìng jíjié wánbì.Bộ đội đã tập kết xong ở biên giới.

  2. 救援队伍正向灾区集结。

    Jiùyuán duìwù zhèng xiàng zāiqū jíjié.Đội cứu hộ đang tập kết về phía vùng thiên tai.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 集结待命 jíjié dàimìngtập kết chờ lệnh
  • 紧急集结 jǐnjí jíjiétập kết khẩn cấp
  • 集结号 jíjiéhàohiệu lệnh tập kết
  • 集结兵力 jíjié bīnglìtập kết binh lực

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

把人或物资聚集在一起(多用于军事、救援等)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在 + nơi chốn + 集结

Tập kết tại một địa điểm. VD: 在广场集结 – Tập kết ở quảng trường.

向 + nơi chốn + 集结

Hướng về địa điểm nào đó để tập kết. VD: 向前线集结 – Tập kết ra tiền tuyến.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

集
结

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1