1Động từ
- chuẩn bị
- dự định
Ví dụ
Wǒ zhǔnbèi míngtiān qù Běijīng.
Tôi dự định ngày mai đi Bắc Kinh.
Nǐ zhǔnbèi hǎo kǎoshì le ma?
Bạn đã chuẩn bị tốt cho kỳ thi chưa?
Māma zhèngzài zhǔnbèi wǎnfàn.
Mẹ đang chuẩn bị bữa tối.
Wǒ zhǔnbèi qù Zhōngguó.
Tôi chuẩn bị đi Trung Quốc.
Wǒ zhǔnbèi qù Zhōngguó liúxué.
Tôi chuẩn bị đi Trung Quốc du học.
2Danh từ
- sự chuẩn bị
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
事先计划、筹划或安排;打算。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
准备 + động từ / cụm động từ
dự định làm gì. VD: 我准备去买书。– Tôi dự định đi mua sách.
为……做准备
chuẩn bị cho điều gì. VD: 我们正在为比赛做准备。– Chúng tôi đang chuẩn bị cho trận đấu.
为了……,……
Câu ghép chỉ mục đích. Mệnh đề chứa '为了' đứng ở vế trước để nêu rõ mục đích cần đạt tới, vế câu còn lại biểu thị hành động hoặc biện pháp thực hiện nhằm đạt được mục đích đó.
为了准备运动会,我们几个男生每天都练球。 – Để chuẩn bị cho đại hội thể thao, mấy đứa con trai chúng mình ngày nào cũng tập bóng.
为了参加比赛,她每天练习两个小时。 – Để tham gia thi đấu, ngày nào cô ấy cũng tập luyện hai tiếng.
Bài học: HSK3 · 大家都爱运动 – Ai cũng mê thể thao
大约 + Số từ/Thời gian / Số từ/Thời gian + 左右
Dùng để biểu thị số lượng hoặc thời gian ước chừng, không hoàn toàn chính xác. Trong đó, phó từ “大约” (khoảng, ước chừng) luôn đứng trước từ chỉ số lượng hoặc mốc thời gian; còn “左右” (khoảng, chừng, tầm) luôn đứng sau từ chỉ số lượng hoặc mốc thời gian. Lưu ý không dùng đồng thời cả hai từ cho cùng một con số.
早上八点左右他们就到了小周住的地方。 – Khoảng 8 giờ sáng họ đã tới chỗ ở của Tiểu Châu rồi.
妈妈大约用了三个小时准备这桌午饭。 – Mẹ mất khoảng ba tiếng để chuẩn bị mâm cơm trưa này.
Bài học: HSK4 · 节日里的团圆 – Đoàn viên ngày lễ
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
