Chuyển đến nội dung
出身

chūshēn

Hán Việt: XUẤT THÂN

Danh từĐộng từ

HSK7–9

1Danh từ

  1. xuất thân
  2. thành phần gia đình

Ví dụ

  1. 他出身贫寒,但自强不息。

    Tā chūshēn pínhán, dàn zìqiáng bùxī.Anh ấy xuất thân bần hàn nhưng luôn tự cường vươn lên.

  2. 选拔人才时不应该只看家庭出身。

    Xuǎnbá réncái shí bù yīnggāi zhǐ kàn jiātíng chūshēn.Khi tuyển chọn nhân tài không nên chỉ nhìn vào xuất thân gia đình.

2Động từ

  1. xuất thân từ

Ví dụ

  1. 他是工人出身的工程师。

    Tā shì gōngrén chūshēn de gōngchéngshī.Ông ấy là kỹ sư xuất thân từ công nhân.

  2. 这位作家出身于一个书香门第。

    Zhè wèi zuòjiā chūshēn yú yí ge shūxiāng-méndì.Nhà văn này xuất thân từ một gia đình có truyền thống hiếu học.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 家庭出身 jiātíng chūshēnxuất thân gia đình
  • 出身贫寒 chūshēn pínhánxuất thân bần hàn
  • 出身名门 chūshēn míngménxuất thân danh môn vọng tộc
  • 出身农家 chūshēn nóngjiāxuất thân từ nhà nông

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

由个人早期经历或家庭阶层决定的身份;指来自某种背景。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

出身 + (于) + hoàn cảnh/gia đình

Chỉ nguồn gốc thành phần xã hội hoặc hoàn cảnh gia đình của một người. VD: 他出身于医学世家。– Anh ấy xuất thân từ gia đình có truyền thống y khoa.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

出
身

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1