Chuyển đến nội dung
无期徒刑無期徒刑

wúqītúxíng

Hán Việt: VÔ KỲ ĐỒ HÌNH

Danh từ

HSK6

1Danh từ

  1. tù chung thân

Ví dụ

  1. 罪犯被法院判处无期徒刑。

    Zuìfàn bèi fǎyuàn pànchǔ wúqītúxíng.Tội phạm bị tòa án tuyên phạt tù chung thân.

  2. 他因为贪污巨款而被判了无期徒刑。

    Tā yīnwèi tānwū jùkuǎn ér bèi pàn le wúqītúxíng.Ông ta vì tham ô số tiền khổng lồ mà bị phạt tù chung thân.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 判处无期徒刑 pànchǔ wúqītúxíngtuyên phạt tù chung thân
  • 服无期徒刑 fú wúqītúxíngchấp hành án chung thân
  • 减为无期徒刑 jiǎn wéi wúqītúxínggiảm xuống tù chung thân

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

剥夺犯人终身自由的刑罚。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

判处 / 处以 + 无期徒刑

Tuyên án hoặc xử phạt tù chung thân. VD: 他被判处无期徒刑。– Anh ta bị tuyên phạt tù chung thân.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

无
期
徒
刑

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1