1Động từ
- nhận định
- phán đoán quyết định
- xác định
Ví dụ
Cáipàn pàndìng qiú yǐjīng chūjiè.
Trọng tài xác định bóng đã ra ngoài sân.
Yīshēng pàndìng tā de bìngqíng yǐjīng hǎozhuǎn.
Bác sĩ nhận định bệnh tình của anh ấy đã chuyển biến tốt.
Gēnjù xiànchǎng hénjì, jǐngfāng pàndìng zhè shì yì qǐ yìwài shìgù.
Căn cứ theo dấu vết hiện trường, cảnh sát xác định đây là một vụ tai nạn bất ngờ.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
分析判断并作出结论。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
判定 + phân câu / tân ngữ
đưa ra kết luận hoặc nhận định về sự việc. VD: 判定为合格。– Được xác định là đạt tiêu chuẩn.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
