Chuyển đến nội dung
否定

fǒudìng

Hán Việt: PHỦ ĐỊNH

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. phủ định
  2. bác bỏ
  3. tiêu cực
  4. phủ nhận, phủ định

Ví dụ

  1. 他否定了大家提出的方案。

    Tā fǒudìng le dàjiā tíchū de fāng'àn.Anh ấy đã bác bỏ phương án mọi người đưa ra.

  2. 调查结果给出了否定的回答。

    Diàochá jiéguǒ gěichū le fǒudìng de huídá.Kết quả điều tra đã đưa ra câu trả lời phủ định.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 完全否定 wánquán fǒudìngphủ định hoàn toàn
  • 否定态度 fǒudìng tàidùthái độ phủ định
  • 全面否定 quánmiàn fǒudìngbác bỏ toàn diện
  • 否定回答 fǒudìng huídácâu trả lời phủ định

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

表示否认;认为不存在或不真实。与“肯定”相对。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

否定 + thành quả/ý kiến/quan điểm

Bác bỏ hoặc không thừa nhận thành quả, ý kiến. VD: 否定别人的努力是不对的。– Phủ nhận nỗ lực của người khác là không đúng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

否
定

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1