1Động từ
- phán đoán
- nhận định
- đánh giá
- sự phán đoán
Ví dụ
Hěn nán pànduàn shuí duì shuí cuò.
Rất khó để phán đoán ai đúng ai sai.
Tā de pànduàn wánquán zhèngquè.
Phán đoán của anh ấy hoàn toàn chính xác.
Gēnjù xiànzài de qíngkuàng, wǒmen wúfǎ zuòchū zhǔnquè de pànduàn.
Căn cứ vào tình hình hiện tại, chúng ta không thể đưa ra nhận định chuẩn xác.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
断定;对事物情况有所肯定或否定的思维形式。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
根据……判断
Căn cứ vào... để phán đoán. VD: 根据天气预报判断,明天可能会下雨。– Căn cứ vào dự báo thời tiết phán đoán, ngày mai có thể sẽ mưa.
做出 + 正确/准确 + 的判断
Đưa ra phán đoán đúng/chuẩn xác. VD: 经理做出了正确的判断。– Giám đốc đã đưa ra phán đoán chính xác.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
