Chuyển đến nội dung
前后前後

qiánhòu

Hán Việt: TIỀN HẬU

Danh từ

HSK4

1Danh từ

  1. trước sau
  2. khoảng chừng
  3. khoảng (thời gian)

Ví dụ

  1. 他打算在春节前后回国。

    Tā dǎsuàn zài Chūnjié qiánhòu huíguó.Anh ấy dự định về nước vào khoảng dịp Tết.

  2. 屋子前后都种满了花草。

    Wūzi qiánhòu dōu zhòng mǎn le huācǎo.Trước sau ngôi nhà đều trồng đầy hoa cỏ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 春节前后 Chūnjié qiánhòukhoảng dịp Tết
  • 屋前屋后 wū qián wū hòutrước sau nhà
  • 三天前后 sān tiān qiánhòukhoảng chừng ba ngày
  • 事情的前后 shìqing de qiánhòuđầu đuôi sự việc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

前面和后面;从开始到结束;用在时间词后表示大概的时间。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

Thời gian / Sự kiện + 前后

Biểu thị khoảng thời gian xấp xỉ trước hoặc sau một mốc nhất định. VD: 中秋节前后天气转凉。– Khoảng dịp Trung thu trời chuyển se lạnh.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

前
后

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “前后” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1