Chuyển đến nội dung
剑拔弩张

jiàn bá nǔ zhāng

Từ điển chưa có mục “剑拔弩张”. Pinyin tham khảo: jiàn bá nǔ zhāng. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.

Ví dụ

  1. 幽默风趣的话语往往能巧妙化解双方剑拔弩张的尴尬气氛。

    Yōumò fēngqù de huàyǔ wǎngwǎng néng qiǎomiào huàjiě shuāngfāng jiàn bá nǔ zhāng de gāngà qìfēn.Lời nói hài hước dí dỏm thường có thể khéo léo hóa giải bầu không khí căng như dây đàn giữa đôi bên.

    Từ mục 化解

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

剑
拔
弩
张

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1