1Danh từ
- phó từ
Ví dụ
“Hěn” hé “fēicháng” zài Hànyǔ zhōng dōu shì fùcí.
"很" và "非常" trong tiếng Hán đều là phó từ.
Fùcí tōngcháng yònglái xiūshì dòngcí huò xíngróngcí.
Phó từ thông thường dùng để bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ.
Lǎoshī ràng wǒmen zhǎochū zhè duàn huà lǐ de suǒyǒu fùcí.
Thầy giáo yêu cầu chúng tôi tìm ra tất cả các phó từ trong đoạn văn này.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
修饰、限制动词或形容词,表示程度、范围、时间等的词。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
副词 + 动词 / 形容词
phó từ đứng trước làm trạng ngữ bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ. VD: 非常好。– Rất tốt.
连词/副词“并”
1. Làm liên từ: Nối các động từ hai âm tiết, cụm từ hoặc phân câu có quan hệ song song đẳng lập, thường biểu thị sự bổ sung, tiến thêm một bước tương đương với "và", "đồng thời". 2. Làm phó từ: Đứng trước từ phủ định (không, chẳng, chưa như 不, 没/没有) để tăng cường ngữ khí phủ định, nhằm nhấn mạnh hoặc làm rõ rằng sự thật không phải như đối phương nghĩ.
他帮我搬了家,并给我介绍了附近的超市。 – Anh ấy giúp mình chuyển nhà, và còn giới thiệu siêu thị gần đây cho mình.
她考上了研究生,并申请到了奖学金。 – Cô ấy thi đỗ cao học và còn xin được học bổng.
Bài học: HSK4 · 租到理想的房子 – Thuê được căn nhà lý tưởng
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
