Chuyển đến nội dung
副词副詞

fùcí

HSK5Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. phó từ

Ví dụ

  1. “很”和“非常”在汉语中都是副词。

    “Hěn” hé “fēicháng” zài Hànyǔ zhōng dōu shì fùcí.

    "很" và "非常" trong tiếng Hán đều là phó từ.

  2. 副词通常用来修饰动词或形容词。

    Fùcí tōngcháng yònglái xiūshì dòngcí huò xíngróngcí.

    Phó từ thông thường dùng để bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ.

  3. 老师让我们找出这段话里的所有副词。

    Lǎoshī ràng wǒmen zhǎochū zhè duàn huà lǐ de suǒyǒu fùcí.

    Thầy giáo yêu cầu chúng tôi tìm ra tất cả các phó từ trong đoạn văn này.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 程度副词 chéngdù fùcíphó từ mức độ
  • 时间副词 shíjiān fùcíphó từ thời gian
  • 否定副词 fǒudìng fùcíphó từ phủ định
  • 副词用法 fùcí yòngfǎcách dùng phó từ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

修饰、限制动词或形容词,表示程度、范围、时间等的词。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

副词 + 动词 / 形容词

phó từ đứng trước làm trạng ngữ bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ. VD: 非常好。– Rất tốt.

连词/副词“并”

1. Làm liên từ: Nối các động từ hai âm tiết, cụm từ hoặc phân câu có quan hệ song song đẳng lập, thường biểu thị sự bổ sung, tiến thêm một bước tương đương với "và", "đồng thời". 2. Làm phó từ: Đứng trước từ phủ định (không, chẳng, chưa như 不, 没/没有) để tăng cường ngữ khí phủ định, nhằm nhấn mạnh hoặc làm rõ rằng sự thật không phải như đối phương nghĩ.

他帮我搬了家,并给我介绍了附近的超市。 – Anh ấy giúp mình chuyển nhà, và còn giới thiệu siêu thị gần đây cho mình.

她考上了研究生,并申请到了奖学金。 – Cô ấy thi đỗ cao học và còn xin được học bổng.

Bài học: HSK4 · 租到理想的房子 – Thuê được căn nhà lý tưởng

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

副
词

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1