1Động từ
- cố gắng, nỗ lực
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
尽量使出力量;努力。
Ghi chú: Phía trên là chữ 奴, phía dưới là bộ lực 力; dồn hết sức lực để phấn đấu, nỗ lực.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
努力 + động từ
cố gắng làm gì đó một cách chăm chỉ, tích cực. VD: 努力学习 – chăm chỉ học tập.
S + 可以 + V
可以 + động từ: được phép, có thể làm: 可以,可是你要先学好汉语。 Xin phép thì đặt …,可以吗? ở cuối câu; trả lời 可以 hoặc 不行. 可以 có thể đứng một mình làm câu trả lời: 可以。
可以。那你要努力学习。 – Được. Vậy con phải cố gắng học tập.
可以,可是你要先学好汉语。 – Được, nhưng em phải học tốt tiếng Trung trước.
Bài học: HSK1 · 职业 – Nghề nghiệp
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “努” 1
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
