Chuyển đến nội dung
工作

gōngzuò

Hán Việt: CÔNG TÁC

Động từ, danh từDanh từ, động từ

HSK1Lượng từ: 份、个

1Động từ, danh từ

  1. làm việc
  2. công việc

Ví dụ

  1. 我在医院工作。

    Tôi làm việc tại bệnh viện.

  2. 爸爸每天都很努力工作。

    Bàba měitiān dōu hěn nǔlì gōngzuò.Bố làm việc rất chăm chỉ mỗi ngày.

2Danh từ, động từ

  1. công việc, làm việc

Ví dụ

  1. 工作忙吗?

    Gōngzuò máng ma?Công việc có bận không?

  2. 他找到了新工作。

    Tā zhǎodào le xīn gōngzuò.Anh ấy đã tìm được công việc mới.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 找工作 zhǎo gōngzuòtìm việc làm
  • 努力工作 nǔlì gōngzuòchăm chỉ làm việc
  • 换工作 huàn gōngzuòđổi việc
  • 工作时间 gōngzuò shíjiānthời gian làm việc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

从事体力或脑力劳动;也指职业、业务。

Ghi chú: Có thể dùng như động từ hoặc danh từ.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在 + Nơi chốn + 工作

diễn đạt làm việc ở một địa điểm hoặc cơ quan nào đó. VD: 他在北京工作。– Anh ấy làm việc ở Bắc Kinh.

Động từ + Bổ ngữ kết quả (Động từ / Tính từ)

Một số động từ hoặc tính từ có thể đứng ngay sau động từ chính để làm bổ ngữ kết quả, biểu thị kết quả hoặc trạng thái đạt được của hành động (như 完 - xong, 好 - tốt/xong, 对 - đúng, 懂 - hiểu, 晚 - muộn...).\n- Dạng khẳng định: Động từ + Bổ ngữ kết quả (+ 了)\n- Dạng phủ định: Thêm 没 (没有) vào trước động từ chính và bỏ trợ từ 了 ở cuối câu.\n- Dạng nghi vấn: Thêm 了吗 hoặc (了)没有 ở cuối câu, hoặc dùng dạng chính phản: Động từ + 没 + Động từ + Bổ ngữ kết quả.

饭菜我都做好了,你过来吃吧。 – Cơm canh em nấu xong cả rồi, anh qua ăn đi.

我还没做完今天的工作。 – Tôi vẫn chưa làm xong công việc hôm nay.

Bài học: HSK2 · 我们去西安旅游吧 – Mình đi Tây An du lịch nhé

Động từ lặp lại (1): AA / A一A / ABAB / AAB

Khi diễn đạt hành động chưa xảy ra, dự định hoặc việc thường ngày, ta lặp lại động từ để biểu thị động tác diễn ra trong thời gian ngắn, làm thử xem sao, hoặc giúp ngữ khí nói chuyện trở nên nhẹ nhàng, tự nhiên và thân mật hơn.\n- Động từ đơn âm tiết: lặp lại dạng AA hoặc A一A (ví dụ: 想想 / 想一想, 洗洗 / 洗一洗, 看看 / 看一看).\n- Động từ song âm tiết: lặp lại dạng ABAB (ví dụ: 休息休息, 介绍介绍).\n- Từ li hợp: lặp lại tiếng đầu tiên theo dạng AAB (ví dụ: 帮帮忙, 散散步).

那你再想一想,你想好了我来买票。 – Vậy em cứ nghĩ thêm xem sao, khi nào em nghĩ xong thì anh mua vé.

今天工作很累,我想休息休息。 – Hôm nay làm việc mệt quá, tôi muốn nghỉ ngơi một chút.

Bài học: HSK2 · 我们去西安旅游吧 – Mình đi Tây An du lịch nhé

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

工
作

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “工作” 8

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1