1Động từ, danh từ
- làm việc
- công việc
Ví dụ
2Danh từ, động từ
- công việc, làm việc
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
从事体力或脑力劳动;也指职业、业务。
Ghi chú: Có thể dùng như động từ hoặc danh từ.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
在 + Nơi chốn + 工作
diễn đạt làm việc ở một địa điểm hoặc cơ quan nào đó. VD: 他在北京工作。– Anh ấy làm việc ở Bắc Kinh.
Động từ + Bổ ngữ kết quả (Động từ / Tính từ)
Một số động từ hoặc tính từ có thể đứng ngay sau động từ chính để làm bổ ngữ kết quả, biểu thị kết quả hoặc trạng thái đạt được của hành động (như 完 - xong, 好 - tốt/xong, 对 - đúng, 懂 - hiểu, 晚 - muộn...).\n- Dạng khẳng định: Động từ + Bổ ngữ kết quả (+ 了)\n- Dạng phủ định: Thêm 没 (没有) vào trước động từ chính và bỏ trợ từ 了 ở cuối câu.\n- Dạng nghi vấn: Thêm 了吗 hoặc (了)没有 ở cuối câu, hoặc dùng dạng chính phản: Động từ + 没 + Động từ + Bổ ngữ kết quả.
饭菜我都做好了,你过来吃吧。 – Cơm canh em nấu xong cả rồi, anh qua ăn đi.
我还没做完今天的工作。 – Tôi vẫn chưa làm xong công việc hôm nay.
Bài học: HSK2 · 我们去西安旅游吧 – Mình đi Tây An du lịch nhé
Động từ lặp lại (1): AA / A一A / ABAB / AAB
Khi diễn đạt hành động chưa xảy ra, dự định hoặc việc thường ngày, ta lặp lại động từ để biểu thị động tác diễn ra trong thời gian ngắn, làm thử xem sao, hoặc giúp ngữ khí nói chuyện trở nên nhẹ nhàng, tự nhiên và thân mật hơn.\n- Động từ đơn âm tiết: lặp lại dạng AA hoặc A一A (ví dụ: 想想 / 想一想, 洗洗 / 洗一洗, 看看 / 看一看).\n- Động từ song âm tiết: lặp lại dạng ABAB (ví dụ: 休息休息, 介绍介绍).\n- Từ li hợp: lặp lại tiếng đầu tiên theo dạng AAB (ví dụ: 帮帮忙, 散散步).
那你再想一想,你想好了我来买票。 – Vậy em cứ nghĩ thêm xem sao, khi nào em nghĩ xong thì anh mua vé.
今天工作很累,我想休息休息。 – Hôm nay làm việc mệt quá, tôi muốn nghỉ ngơi một chút.
Bài học: HSK2 · 我们去西安旅游吧 – Mình đi Tây An du lịch nhé
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “工作” 8
- 工作日gōngzuòrì CÔNG TÁC NHẬTngày làm việcHSK3
- 工作室gōngzuòshìphòng làm việc; studio; văn phòng sáng tạoHSK4
- 工作者gōngzuòzhěngười làm công tác; cán bộ; nhân viên (trong lĩnh vực cụ thể)HSK4
- 工作服gōngzuòfú CÔNG TÁC PHỤCquần áo bảo hộ lao động; đồng phục làm việcHSK5
- 工作台gōngzuòtáibàn làm việc (chuyên dụng trong xưởng, phòng thí nghiệm); băng chuyền / bệ thao tác kỹ thuậtHSK5
- 工作人员gōngzuòrényuánnhân viên công tác; nhân viên làm việcHSK3
- 工作时间gōngzuòshíjiānthời gian làm việc; giờ làm việcHSK4
- 工作过度gōngzuòguòdùlàm việc quá sức; làm việc quá độHSK5
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
