Chuyển đến nội dung
勤勉

qínmiǎn

Hán Việt: CẦN MIỄN

Tính từ

HSK6

1Tính từ

  1. cần cù
  2. chăm chỉ
  3. siêng năng

Ví dụ

  1. 他在工作上一向勤勉,深得老板赏识。

    Tā zài gōngzuò shang yíxiàng qínmiǎn, shēn dé lǎobǎn shǎngshí.Anh ấy luôn cần cù trong công việc, được ông chủ rất tán thưởng.

  2. 只有勤勉努力,才能取得好成绩。

    Zhǐyǒu qínmiǎn nǔlì, cáinéng qǔdé hǎo chéngjì.Chỉ có chăm chỉ nỗ lực mới có thể đạt được thành tích tốt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 勤勉工作 qínmiǎn gōngzuòchăm chỉ làm việc
  • 为人勤勉 wéirén qínmiǎntính tình cần cù
  • 勤勉好学 qínmiǎn hàoxuéchăm chỉ hiếu học
  • 勤勉尽责 qínmiǎn jìnzésiêng năng tận trách

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

努力不懈,勤劳发奋。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

勤勉 + 地 + động từ

Làm phó từ biểu thị thái độ chăm chỉ, siêng năng làm việc gì đó.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

勤
勉

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1