Chuyển đến nội dung
勤奋勤奮

qínfèn

Hán Việt: CẦN PHẤN

Tính từ

HSK5

1Tính từ

  1. cần cù
  2. siêng năng
  3. chăm chỉ
  4. cần cù, siêng năng, chăm chỉ

Ví dụ

  1. 只有勤奋学习,才能取得好成绩。

    Zhǐyǒu qínfèn xuéxí, cáinǐng qǔdé hǎo chéngjì.Chỉ có chăm chỉ học tập mới đạt được thành tích tốt.

  2. 他工作一向十分勤奋。

    Tā gōngzuò yíxiàng shífēn qínfèn.Anh ấy làm việc luôn rất chăm chỉ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 勤奋学习 qínfèn xuéxíchăm chỉ học tập
  • 勤奋工作 qínfèn gōngzuòsiêng năng làm việc
  • 勤奋努力 qínfèn nǔlìchăm chỉ nỗ lực
  • 勤奋好学 qínfèn hàoxuéchăm chỉ hiếu học

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

坚持不懈地努力工作或学习。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

勤奋 + 地 + động từ

Làm việc gì đó một cách chăm chỉ, cần cù. VD: 他每天勤奋地练习口语。– Anh ấy chăm chỉ luyện khẩu ngữ mỗi ngày.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

勤
奋

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1