Chuyển đến nội dung
勤劳勤勞

qínláo

Hán Việt: CẦN LAO

HSK6

1Tính từ

  1. cần cù
  2. chăm chỉ
  3. siêng năng
  4. cần cù, chăm chỉ
  5. cần cù, chăm chỉ, siêng năng

Ví dụ

  1. 中国人民是一个勤劳勇敢的民族。

    Zhōngguó rénmín shì yí gè qínláo yǒnggǎn de mínzú.

    Nhân dân Trung Quốc là một dân tộc cần cù và dũng cảm.

  2. 他靠着勤劳的双手摆脱了贫困。

    Tā kàozhe qínláo de shuāngshǒu bǎituō le pínkùn.

    Anh ấy đã thoát nghèo nhờ đôi bàn tay chăm chỉ của mình.

  3. 母亲一生勤劳俭朴,深受邻居们的尊敬。

    Mǔqīn yìshēng qínláo jiǎnpǔ, shēn shòu línjūmen de zūnjìng.

    Mẹ cả đời cần cù giản dị, được bà con hàng xóm vô cùng kính trọng.

  4. 勤劳善良的人们用双手创造了美好的生活。

    Qínláo shànliáng de rénmen yòng shuāngshǒu chuàngzào le měihǎo de shēnghuó.

    Những con người cần cù lương thiện đã tự tay tạo dựng nên cuộc sống tốt đẹp.

  5. 母亲用勤劳的双手撑起了整个家庭的希望。

    Mǔqīn yòng qínláo de shuāngshǒu chēng qǐ le zhěnggè jiātíng de xīwàng.

    Người mẹ dùng đôi bàn tay cần cù chống đỡ hy vọng của cả gia đình.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 勤劳勇敢 qínláo yǒnggǎncần cù dũng cảm
  • 勤劳致富 qínláo zhìfùchăm chỉ làm giàu
  • 勤劳朴实 qínláo pǔshícần cù chất phác
  • 辛勤劳作 xīnqín láozuòlao động chăm chỉ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

辛勤劳动,不怕劳苦。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

勤劳 + 的 + danh từ (双手/人民)

dùng làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ chỉ người hoặc bộ phận lao động. VD: 勤劳的农民 – những người nông dân cần cù.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

勤
劳

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1