Chuyển đến nội dung
十一月

shíyīyuè

Hán Việt: THẬP NHẤT NGUYỆT

Danh từ

HSK1Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. tháng mười một
  2. tháng 11

Ví dụ

  1. 十一月的天气开始变冷了。

    Shíyīyuè de tiānqì kāishǐ biàn lěng le.Thời tiết tháng mười một bắt đầu trở lạnh.

  2. 我的生日在十一月。

    Wǒ de shēngrì zài shíyīyuè.Sinh nhật của tôi vào tháng mười một.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 十一月初 shíyīyuè chūđầu tháng mười một
  • 十一月中旬 shíyīyuè zhōngxúngiữa tháng mười một
  • 十一月底 shíyīyuè dǐcuối tháng mười một
  • 每年十一月 měi nián shíyīyuètháng mười một hàng năm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

公历一年的第十一个月。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在 + 十一月 + động từ

Chỉ thời điểm xảy ra sự việc vào tháng mười một. VD: 会议在十一月举行。– Cuộc họp được tổ chức vào tháng 11.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

十
一
月

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1