Đọc câu chuyện thành ngữ “危言耸听”
1Thành ngữ
- nói lời giật gân
- nói chuyện cố tình làm kinh sợ người khác
- phùng xòe hù dọa
Ví dụ
Zhè bìng bù shì wēiyánsǒngtīng, huánjìng wūrǎn quèshí yǐjīng dào le fēicháng yánzhòng de chéngdù.Đây hoàn toàn không phải là nói giật gân dọa người, ô nhiễm môi trường thực sự đã tới mức vô cùng nghiêm trọng.
Yìxiē bùliáng méitǐ wèile xīyǐn yǎnqiú, chángcháng wēiyánsǒngtīng.Một số kênh truyền thông xấu thường nói lời giật gân để câu khách.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
指故意说些惊人的话,使听的人吃惊、害怕。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
并非 / 绝非 + 危言耸听
thường dùng làm vị ngữ hoặc định ngữ, khẳng định tình hình thực tế là có thật chứ không phải thổi phồng gây sợ hãi. VD: 我说这些绝非危言耸听。– Những lời tôi nói tuyệt đối không phải để dọa dẫm.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
