Chuyển đến nội dung
危言耸听危言聳聽

wēiyánsǒngtīng

Thành ngữ

1Thành ngữ

  1. nói lời giật gân
  2. nói chuyện cố tình làm kinh sợ người khác
  3. phùng xòe hù dọa

Ví dụ

  1. 这并不是危言耸听,环境污染确实已经到了非常严重的程度。

    Zhè bìng bù shì wēiyánsǒngtīng, huánjìng wūrǎn quèshí yǐjīng dào le fēicháng yánzhòng de chéngdù.Đây hoàn toàn không phải là nói giật gân dọa người, ô nhiễm môi trường thực sự đã tới mức vô cùng nghiêm trọng.

  2. 一些不良媒体为了吸引眼球,常常危言耸听。

    Yìxiē bùliáng méitǐ wèile xīyǐn yǎnqiú, chángcháng wēiyánsǒngtīng.Một số kênh truyền thông xấu thường nói lời giật gân để câu khách.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 绝非危言耸听 juéfēi wēiyánsǒngtīngtuyệt đối không phải nói dọa người
  • 危言耸听的话 wēiyánsǒngtīng de huàlời lẽ giật gân
  • 并非危言耸听 bìngfēi wēiyánsǒngtīngkhông hẳn là nói dọa
  • 故意危言耸听 gùyì wēiyánsǒngtīngcố tình nói giật gân dọa dẫm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指故意说些惊人的话,使听的人吃惊、害怕。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

并非 / 绝非 + 危言耸听

thường dùng làm vị ngữ hoặc định ngữ, khẳng định tình hình thực tế là có thật chứ không phải thổi phồng gây sợ hãi. VD: 我说这些绝非危言耸听。– Những lời tôi nói tuyệt đối không phải để dọa dẫm.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

危
言
耸
听

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1