Chuyển đến nội dung
耸聳

sǒng

Hán Việt: TỦNG

HSK7–9

1Động từ

  1. nhô cao
  2. nhún (vai)
  3. dựng đứng lên

Ví dụ

  1. 他无奈地耸了耸肩。

    Tā wúnài de sǒng le sǒng jiān.

    Anh ấy bất lực nhún nhún vai.

  2. 高楼耸入云霄。

    Gāolóu sǒng rù yúnxiāo.

    Các tòa nhà cao tầng chọc thẳng vào mây xanh.

  3. 群山耸立,景色十分壮观。

    Qúnshān sǒnglì, jǐngsè shífēn zhuàngguān.

    Núi non sừng sững, phong cảnh vô cùng hùng vĩ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 耸肩 sǒngjiānnhún vai
  • 高耸 gāosǒngsừng sững, nhô cao
  • 耸立 sǒnglìsừng sững
  • 耸入云霄 sǒng rù yúnxiāocao chọc trời/vươn tận mây xanh

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

高起,直立;引起注意;抬起(肩膀)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

耸了耸 + 肩

Động tác nhún vai biểu thị sự bất lực, thờ ơ hoặc thói quen. VD: 他耸了耸肩,什么也没说。– Anh ấy nhún vai một cái, không nói gì cả.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

耸

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “耸” 4

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1