Chuyển đến nội dung
即刻

jí kè

Từ điển chưa có mục “即刻”. Pinyin tham khảo: jí kè. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.

Ví dụ

  1. 门票一旦撕开副券即刻作废。

    Ménpiào yídàn sīkāi fùquàn jíkè zuòfèi.Vé vào cửa một khi bị xé cuống vé sẽ lập tức mất hiệu lực.

    Từ mục 作废

  2. 收到信后,他即刻动身前往北京。

    Shōudào xìn hòu, tā jíkè dòngshēn qiánwǎng Běijīng.Sau khi nhận được thư, anh liền lập tức lên đường đi Bắc Kinh.

    Từ mục 即

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

即
刻

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1