Chuyển đến nội dung
马上馬上

mǎshàng

Hán Việt: MÃ THƯỢNG

Phó từ

HSK3

1Phó từ

  1. ngay
  2. lập tức
  3. ngay lập tức
  4. ngay lập tức, liền

Ví dụ

  1. 请稍等,我马上就来。

    Qǐng shāoděng, wǒ mǎshàng jiù lái.Xin đợi một lát, tôi tới ngay đây.

  2. 电影马上就要开始了。

    Diànyǐng mǎshàng jiù yào kāishǐ le.Bộ phim sắp sửa bắt đầu ngay bây giờ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 马上就来 mǎshàng jiù láiđến ngay lập tức
  • 马上出发 mǎshàng chūfāxuất phát ngay
  • 马上回去 mǎshàng huíqùvề ngay
  • 马上完成 mǎshàng wánchénghoàn thành ngay

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

表示时间极短,立时,立刻。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

马上 + 就 + động từ

nhấn mạnh hành động sẽ diễn ra tức thì trong thời gian rất ngắn. VD: 我马上就到家了。– Tôi sắp về đến nhà ngay đây.

马上就要……了

biểu thị sự việc sắp xảy ra ngay lập tức. VD: 飞机马上就要起飞了。– Máy bay sắp cất cánh ngay rồi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

马
上

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1