1Đại từ
- nào
- nào, đâu
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
疑问代词,表示在特定范围内询问或选择。
Ghi chú: Đại từ nghi vấn, thường đứng trước lượng từ hoặc danh từ.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
哪 + lượng từ + danh từ
Dùng để hỏi hoặc chọn lựa sự vật/người cụ thể trong một phạm vi. VD: 哪位老师?– Vị thầy giáo nào?
Đại từ nghi vấn (哪儿 / 什么 / 谁 / 哪...) dùng trong câu trần thuật
Đại từ nghi vấn được dùng trong câu trần thuật để chỉ người, sự vật, thời gian hoặc nơi chốn không xác định (chưa biết rõ hoặc không cần thiết phải nói rõ). Trong tiếng Việt tương đương với 'gì đó', 'đâu đó', 'ai đó', 'hôm nào đó'.
我好像在哪儿见过这个年轻人。 – Hình như tôi đã gặp chàng trai này ở đâu đó rồi.
你累了吧?先喝点儿什么再走。 – Bạn mệt rồi phải không? Uống chút gì đó rồi hãy đi.
Bài học: HSK3 · 去机场接他们 – Ra sân bay đón hai bạn trẻ
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “哪” 5
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
