Chuyển đến nội dung
去除

qùchú

Hán Việt: KHỨ TRỪ

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. loại bỏ
  2. tẩy sạch
  3. trừ bỏ

Ví dụ

  1. 这种清洁剂能轻松去除衣服上的油渍。

    Zhè zhǒng qīngjiéjì néng qīngsōng qùchú yīfu shang de yóuzì.Loại chất tẩy rửa này có thể dễ dàng loại bỏ vết dầu mỡ trên quần áo.

  2. 煮肉时先焯水可以去除腥味。

    Zhǔ ròu shí xiān chāo shuǐ kěyǐ qùchú xīngwèi.Khi luộc thịt chần qua nước trước có thể khử bớt mùi tanh.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 去除异味 qùchú yìwèikhử mùi hôi
  • 去除污渍 qùchú wūzìtẩy vết bẩn
  • 去除杂质 qùchú zázhìloại bỏ tạp chất
  • 去除角质 qùchú jiǎozhìtẩy tế bào chết

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

除掉;除去。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

去除 + tân ngữ (vết bẩn / mùi / tạp niệm...)

Loại bỏ, khử đi cái gì không mong muốn. VD: 去除异味 – Khử mùi lạ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

去
除

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1