1Danh từ
- cà phê
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
用咖啡豆制成的饮料。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
喝 + 咖啡
Uống cà phê, lượng từ thường dùng là 杯 (bēi). VD: 给我来一杯热咖啡。– Cho tôi một ly cà phê nóng.
A + 离 + B + Tính từ / Khoảng cách
Động từ '离' dùng để biểu thị cự ly, khoảng cách trong không gian hoặc mốc thời gian ('A cách B...'). Thường đi kèm các tính từ như '近' (gần), '远' (xa) hoặc số lượng từ chỉ khoảng cách, thời gian.
咖啡店离这儿不远。 – Quán cà phê cách đây không xa.
我家离学校有点儿远。 – Nhà tôi cách trường hơi xa.
Bài học: HSK2 · 走路回家吧 – Đi bộ về nhà thôi
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “咖啡” 7
- 咖啡店kāfēidiàn CA PHÊ ĐIẾMtiệm cà phê; quán cà phêHSK3
- 咖啡馆kāfēiguǎn CA PHÊ QUÁNquán cà phê; tiệm cà phêHSK3
- 咖啡厅kāfēitīngquán cà phê; tiệm cà phêHSK3
- 咖啡机kāfēijīmáy pha cà phêHSK4
- 咖啡屋kāfēiwūquán cà phê nhỏ; tiệm cà phê ấm cúngHSK4
- 咖啡壶kāfēihú CA PHÊ HỒấm pha cà phê; bình cà phêHSK5
- 咖啡因kāfēiyīncaffeine; chất cafeinHSK5
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
