取缔非法组织qǔdì fēifǎ zǔzhīgiải tán tổ chức bất hợp pháp
取缔黑作坊qǔdì hēizuòfāngdẹp bỏ các xưởng sản xuất chui
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
明令取消或禁止(多指非法事物)。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
依法 / 坚决 + 取缔 + đối tượng bất hợp pháp
Thường dùng trong văn phong hành chính, pháp luật để chỉ hành động cấm đoán, dẹp bỏ tổ chức hoặc hành vi phạm pháp. VD: 依法取缔假药窝点。– Triệt phá điểm sản xuất thuốc giả theo pháp luật.
Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.
Cộng đồng Lotus
Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.