Chuyển đến nội dung
禁止

jìnzhǐ

Hán Việt: CẤM CHỈ

Động từ

HSK4

1Động từ

  1. cấm
  2. nghiêm cấm
  3. cấm, nghiêm cấm

Ví dụ

  1. 加油站内禁止吸烟。

    Jiāyóuzhàn nèi jìnzhǐ xīyān.Trong trạm xăng cấm hút thuốc.

  2. 图书馆里禁止大声喧哗。

    Túshūguǎn lǐ jìnzhǐ dàshēng xuānhuá.Trong thư viện nghiêm cấm làm ồn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 禁止吸烟 jìnzhǐ xīyāncấm hút thuốc
  • 禁止通行 jìnzhǐ tōngxíngcấm đi lại / cấm lưu thông
  • 禁止拍照 jìnzhǐ pāizhàocấm chụp ảnh
  • 禁止入内 jìnzhǐ rùnèicấm vào trong
  • 明令禁止 mínglìng jìnzhǐban lệnh cấm rõ ràng
  • 严加禁止 yánjiā jìnzhǐnghiêm cấm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

不准许;不许可。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

禁止 + động từ / cụm động từ

không cho phép thực hiện hành động nào đó, thường dùng trong văn bản quy định, biển báo công cộng. VD: 博物馆内禁止使用闪光灯。– Trong bảo tàng cấm sử dụng đèn flash.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

禁
止

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1