Chuyển đến nội dung
不准

bù zhǔn

Hán Việt: BẤT CHUẨN

Động từTính từ

HSK7–9

1Động từ

  1. không được
  2. không cho phép
  3. cấm

Ví dụ

  1. 图书馆内不准大声喧哗。

    Túshūguǎn nèi bù zhǔn dàshēng xuānhuá.Trong thư viện không được ồn ào lớn tiếng.

  2. 考场内不准携带手机。

    Kǎochǎng nèi bù zhǔn xiédài shǒujī.Trong phòng thi không được mang theo điện thoại di động.

2Tính từ

  1. không chuẩn xác
  2. không chính xác

Ví dụ

  1. 这个钟表走得不准。

    Zhège zhōngbiǎo zǒu de bù zhǔn.Chiếc đồng hồ này chạy không chuẩn.

  2. 天气预报有时也不太准。

    Tiānqì yùbào yǒushí yě bú tài zhǔn.Dự báo thời tiết đôi khi cũng không chính xác lắm.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 不准拍照 bù zhǔn pāizhàocấm chụp ảnh
  • 不准抽烟 bù zhǔn chōuyāncấm hút thuốc
  • 发音不准 fāyīn bù zhǔnphát âm không chuẩn
  • 测量不准 cèliáng bù zhǔnđo lường không chính xác

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

不允许、禁止;不准确。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

不准 + động từ

Biểu thị sự cấm đoán, mệnh lệnh ngăn cấm ai làm việc gì. VD: 这里不准停车。– Ở đây không được đỗ xe.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

不
准

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1