Chuyển đến nội dung
受害人

shòuhàirén

Hán Việt: THỤ HẠI NHÂN

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 个、名、位

1Danh từ

  1. người bị hại
  2. nạn nhân

Ví dụ

  1. 警方正在保护受害人。

    Jǐngfāng zhèngzài bǎohù shòuhàirén.Cảnh sát đang bảo vệ nạn nhân.

  2. 受害人家属要求依法严惩凶手。

    Shòuhàirén jiāshǔ yāoqiú yīfǎ yánchéng xiōngshǒu.Gia quyến nạn nhân yêu cầu trừng phạt nghiêm khắc kẻ thủ ác theo pháp luật.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 受害人家属 shòuhàirén jiāshǔgia đình người bị hại
  • 保护受害人 bǎohù shòuhàirénbảo vệ nạn nhân
  • 补偿受害人 bǔcháng shòuhàirénbồi thường cho người bị hại
  • 案件受害人 ànjiàn shòuhàirénnạn nhân của vụ án

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

受到侵害或伤害的人。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

作为 + 受害人

Với tư cách là nạn nhân hoặc người bị hại trong một vụ án, tranh chấp.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

受
害
人

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1