Chuyển đến nội dung
受罪

shòuzuì

Hán Việt: THỤ TỘI

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. chịu tội
  2. chịu khổ
  3. chịu đày đọa

Ví dụ

  1. 在这么冷的天气里出门简直是受罪。

    Zài zhème lěng de tiānqì lǐ chūmén jiǎnzhí shì shòuzuì.Ra ngoài vào thời tiết lạnh thế này quả thật là chịu tội.

  2. 他生病住院那几个月真是受尽了罪。

    Tā shēngbìng zhùyuàn nà jǐ gè yuè zhēn shì shòujìn le zuì.Mấy tháng anh ấy nằm viện vì ốm đúng là chịu đủ mọi khổ sở.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 花钱受罪 huāqián shòuzuìbỏ tiền rước bực/rước khổ
  • 真是受罪 zhēn shì shòuzuìthật là khổ sở
  • 受尽了罪 shòujìn le zuìchịu đủ trăm bề cực khổ
  • 替人受罪 tì rén shòuzuìchịu khổ/chịu tội thay người khác

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

遭受痛苦、折磨或吃苦头。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

简直是 / 纯粹是 + 受罪

Nhấn mạnh một hoàn cảnh hoặc trải nghiệm nào đó vô cùng khó chịu, khổ sở.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

受
罪

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “受罪” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1