Chuyển đến nội dung
变坏變壞

biànhuài

Hán Việt: BIẾN HOẠI

Động từ

1Động từ

  1. trở nên xấu đi
  2. biến chất
  3. hỏng đi

Ví dụ

  1. 天气突然变坏,刮起了大风。

    Tiānqì tūrán biànhuài, guāqǐ le dàfēng.Thời tiết đột ngột xấu đi, gió lớn bắt đầu nổi lên.

  2. 如果放在室温下,牛奶很容易变坏。

    Rúguǒ fàng zài shìwēn xià, niúnǎi hěn róngyì biànhuài.Nếu để ở nhiệt độ phòng, sữa rất dễ bị hỏng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 天气变坏 tiānqì biànhuàithời tiết xấu đi
  • 脾气变坏 píqi biànhuàitính tình trở nên xấu đi
  • 食物变坏 shíwù biànhuàithức ăn bị hỏng
  • 情况变坏 qíngkuàng biànhuàitình hình tồi tệ đi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

由好变不良,或指食品腐烂变质、情况恶化。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

变坏 + 了

Diễn tả sự vật, hiện tượng hoặc con người chuyển sang chiều hướng xấu. VD: 他的态度变坏了。– Thái độ của anh ấy xấu đi rồi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

变
坏

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1