Chuyển đến nội dung
口头口頭

kǒutóu

Hán Việt: KHẨU ĐẦU

Tính từ

HSK6

1Tính từ

  1. bằng lời nói
  2. bằng miệng (không phải bằng văn bản)

Ví dụ

  1. 领导给了他一个口头表扬。

    Lǐngdǎo gěile tā yí gè kǒutóu biǎoyáng.Lãnh đạo đã khen ngợi anh ấy bằng lời nói.

  2. 双方达成了口头协议。

    Shuāngfāng dáchéng le kǒutóu xiéyì.Hai bên đã đạt được thỏa thuận miệng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 口头协议 kǒutóu xiéyìthỏa thuận miệng
  • 口头承诺 kǒutóu chéngnuòlời hứa suông / hứa miệng
  • 口头通知 kǒutóu tōngzhīthông báo miệng
  • 口头报告 kǒutóu bàogàobáo cáo bằng lời

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用说话的方式表达的(区别于“书面”)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

口头 + danh từ

Đóng vai trò định ngữ, biểu thị phương thức bằng lời nói thay vì văn bản chữ viết. VD: 只有口头承诺是不够的。– Chỉ có lời hứa miệng thôi là không đủ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

口
头

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “口头” 2

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1