1Danh từ
- dấu chấm (câu)
- sự kết thúc
- dấu chấm hết (nghĩa bóng)
Ví dụ
Xiě wán yí jù huà hòu yào dǎ jùhào.
Sau khi viết xong một câu phải đánh dấu chấm.
Zhōngwén de jùhào shì yí gè xiǎo yuánquān.
Dấu chấm trong tiếng Trung là một vòng tròn nhỏ.
Zhè piān wénzhāng lǐ yǒu hěn duō jùhào yòng cuò le.
Trong bài văn này có rất nhiều dấu chấm dùng sai.
Zhè cháng shènglì wèi tā de zhíyè shēngyá huà shàng le wánměi de jùhào.
Chiến thắng này đã đặt dấu chấm hết hoàn hảo cho sự nghiệp của anh ấy.
Wǒmen liǎng rén de guānxì zhōngyú huà shàng le jùhào.
Mối quan hệ giữa hai chúng tôi rốt cuộc đã chấm dứt.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
标点符号(。),表示一句话完了之后的停顿;比喻事情的终结。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
为……画上句号
Đặt dấu chấm hết cho / khép lại cái gì. VD: 这一事件为合作画上了句号。– Sự việc này đã chấm dứt mối quan hệ hợp tác.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
