Chuyển đến nội dung
句号句號

jùhào

Hán Việt: CÚ HÀO

HSK5Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. dấu chấm (câu)
  2. sự kết thúc
  3. dấu chấm hết (nghĩa bóng)

Ví dụ

  1. 写完一句话后要打句号。

    Xiě wán yí jù huà hòu yào dǎ jùhào.

    Sau khi viết xong một câu phải đánh dấu chấm.

  2. 中文的句号是一个小圆圈。

    Zhōngwén de jùhào shì yí gè xiǎo yuánquān.

    Dấu chấm trong tiếng Trung là một vòng tròn nhỏ.

  3. 这篇文章里有很多句号用错了。

    Zhè piān wénzhāng lǐ yǒu hěn duō jùhào yòng cuò le.

    Trong bài văn này có rất nhiều dấu chấm dùng sai.

  4. 这场胜利为他的职业生涯画上了完美的句号。

    Zhè cháng shènglì wèi tā de zhíyè shēngyá huà shàng le wánměi de jùhào.

    Chiến thắng này đã đặt dấu chấm hết hoàn hảo cho sự nghiệp của anh ấy.

  5. 我们两人的关系终于画上了句号。

    Wǒmen liǎng rén de guānxì zhōngyú huà shàng le jùhào.

    Mối quan hệ giữa hai chúng tôi rốt cuộc đã chấm dứt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 画上句号 huà shàng jùhàođặt dấu chấm hết
  • 圆满的句号 yuánmǎn de jùhàocái kết trọn vẹn
  • 加个句号 jiā gè jùhàothêm một dấu chấm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

标点符号(。),表示一句话完了之后的停顿;比喻事情的终结。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

为……画上句号

Đặt dấu chấm hết cho / khép lại cái gì. VD: 这一事件为合作画上了句号。– Sự việc này đã chấm dứt mối quan hệ hợp tác.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

句
号

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1