Chuyển đến nội dung
句

jù

Hán Việt: CÚ

HSK3Bộ: 口5 nét

1Lượng từ

  1. câu (lời nói, văn bản)
  2. câu
  3. câu (lời nói, câu văn)

Ví dụ

  1. 我只想对你说一句话。

    Wǒ zhǐ xiǎng duì nǐ shuō yí jù huà.

    Tôi chỉ muốn nói với bạn một câu.

  2. 这首诗只有四句。

    Zhè shǒu shī zhǐ yǒu sì jù.

    Bài thơ này chỉ có bốn câu.

  3. 老师问了一句话,没人回答。

    Lǎoshī wèn le yí jù huà, méi rén huídá.

    Thầy giáo hỏi một câu, không ai trả lời.

  4. 这句话很有道理。

    Zhè jù huà hěn yǒu dàolǐ.

    Câu nói này rất có lý.

  5. 这句话是什么意思?

    Zhè jù huà shì shénme yìsi?

    Câu nói này có nghĩa là gì?

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一句话 yí jù huàmột câu nói
  • 说两句 shuō liǎng jùnói đôi câu / phát biểu đôi lời
  • 句子里 jùzi lǐtrong câu
  • 每一句 měi yí jùmỗi một câu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用于语言或诗文的语句。

Ghi chú: Bộ Bao 勹 bọc bên ngoài, bên trong là bộ Khẩu 口 (miệng); lời nói phát ra từ miệng thành từng câu.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

数词 + 句 + 名词 (话/诗/歌词)

Dùng làm lượng từ cho câu nói, câu thơ, ca từ. VD: 我想对你说几句话。 – Tôi muốn nói với bạn vài câu.

Câu phi chủ vị (非主谓句)

Là câu do một từ hoặc một cụm từ tạo thành, không phân chia thành phần chủ ngữ và vị ngữ rõ ràng, thường dùng trong giao tiếp hằng ngày để thông báo thời tiết, trạng thái bắt đầu hoặc dùng trong các câu chào hỏi, cảm thán.

下雪了! – Tuyết rơi rồi!

下大雨了! – Mưa to rồi!

Bài học: HSK1 · 天冷了,多喝热水 – Trời lạnh rồi, uống nhiều nước ấm nhé

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

句

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “句” 5

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1