Chuyển đến nội dung
可笑

kěxiào

Hán Việt: KHẢ TIẾU

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. nực cười
  2. buồn cười
  3. đáng cười
  4. buồn cười, nực cười
  5. nực cười, buồn cười

Ví dụ

  1. 这种借口实在太可笑了。

    Zhè zhǒng jièkǒu shízài tài kěxiào le.Cái cớ này thật là nực cười.

  2. 他的话引得大家哈哈大笑,非常可笑。

    Tā de huà yǐndé dàjiā hāhā dàxiào, fēicháng kěxiào.Lời nói của anh ấy khiến mọi người cười ồ lên, vô cùng buồn cười.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 可笑的借口 kěxiào de jièkǒucớ nực cười
  • 荒唐可笑 huāngtáng kěxiàohoang đường nực cười
  • 十分可笑 shífēn kěxiàovô cùng buồn cười
  • 令人可笑 lìngrén kěxiàokhiến người ta buồn cười

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

让人发笑;荒唐可鄙,引人嘲笑。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

荒唐 / 极其 + 可笑

Làm vị ngữ hoặc định ngữ, ngoài nghĩa gây cười hài hước còn hay dùng với nghĩa châm biếm, phê phán sự ngớ ngẩn, vô lý.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

可
笑

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1