1Danh từ
- sảnh danh vọng
- nhà lưu danh
- bảng vinh danh
Ví dụ
Zhè wèi yōuxiù de lánqiú yùndòngyuán zhèngshì rùxuǎn le míngrén táng.Vận động viên bóng rổ xuất sắc này đã chính thức được ghi danh vào sảnh danh vọng.
Néng jìnrù míngrén táng shì měi wèi yīnyuèjiā de zhōngshēn mèngxiǎng.Có thể bước vào sảnh danh vọng là ước mơ cả đời của mỗi nhạc sĩ.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
为纪念在某一领域有卓越贡献的人而设立的荣誉机构或殿堂。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
入选/进入 + 名人堂
Biểu thị việc được vinh danh, bước vào bảng vàng danh vọng. VD: 他成功入选名人堂。– Anh ấy đã thành công lọt vào sảnh danh vọng.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
