Chuyển đến nội dung
后座後座

hòuzuò

Danh từ

Lượng từ: 个、排

1Danh từ

  1. ghế sau
  2. chỗ ngồi phía sau

Ví dụ

  1. 请后座的乘客也系好安全带。

    Qǐng hòuzuò de chéngkè yě jì hǎo ānquándài.Xin hành khách ở hàng ghế sau cũng thắt dây an toàn.

  2. 他骑着自行车,妹妹坐在后座上。

    Tā qí zhe zìxíngchē, mèimei zuò zài hòuzuò shang.Anh ấy đạp xe đạp, em gái ngồi ở ghế sau.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 汽车后座 qìchē hòuzuòghế sau xe ô tô
  • 自行车后座 zìxíngchē hòuzuòyên sau xe đạp
  • 后座乘客 hòuzuò chéngkèhành khách ngồi ghế sau
  • 坐在后座 zuò zài hòuzuòngồi ở ghế sau

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

车辆等后部的座位。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

坐在 + 后座 (上)

ngồi ở ghế sau (của phương tiện). VD: 孩子坐在后座上。– Đứa trẻ ngồi ở ghế sau.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

后
座

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1