Chuyển đến nội dung
后期後期

hòuqī

Hán Việt: HẬU KỲ

Danh từ

HSK6

1Danh từ

  1. thời kỳ cuối
  2. giai đoạn sau
  3. giai đoạn sau, thời kỳ cuối

Ví dụ

  1. 这部电影已经进入后期制作阶段。

    Zhè bù diànyǐng yǐjīng jìnrù hòuqī zhìzuò jiēduàn.Bộ phim này đã bước vào giai đoạn sản xuất hậu kỳ.

  2. 明朝后期社会矛盾日益激化。

    Míngcháo hòuqī shèhuì máodùn rìyì jīhuà.Vào thời kỳ cuối nhà Minh, mâu thuẫn xã hội ngày càng gay gắt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 后期制作 hòuqī zhìzuòhậu kỳ (làm phim, âm nhạc)
  • 发展后期 fāzhǎn hòuqīgiai đoạn sau của sự phát triển
  • 项目后期 xiàngmù hòuqīgiai đoạn sau của dự án
  • 后期工作 hòuqī gōngzuòcông việc giai đoạn sau

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

某一时期的后一阶段。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在……后期

vào giai đoạn cuối / thời kỳ sau của một khoảng thời gian hoặc tiến trình.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

后
期

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “后期” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1