Chuyển đến nội dung
吓人嚇人

xiàrén

Hán Việt: HÁCH NHÂN

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. đáng sợ
  2. làm người khác sợ hãi

Ví dụ

  1. 这个恐怖片太吓人了。

    Zhège kǒngbùpiàn tài xiàrén le.Bộ phim kinh dị này đáng sợ quá.

  2. 他脸色苍白,看着真吓人。

    Tā liǎnsè cāngbái, kàn zhe zhēn xiàrén.Mặt mũi anh ấy tái nhợt, nhìn thật đáng sợ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 太吓人了 tài xiàrén leđáng sợ quá
  • 长相吓人 zhǎngxiàng xiàréndiện mạo đáng sợ
  • 吓人的声音 xiàrén de shēngyīnâm thanh đáng sợ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

使人害怕。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

……得吓人

Dùng sau tính từ hoặc động từ làm bổ ngữ mức độ, chỉ mức độ nghiêm trọng hoặc cao đến mức đáng sợ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

吓
人

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1