Chuyển đến nội dung
么麼

má

Đại từ

HSK5

1Đại từ

  1. gì
  2. cái gì (phương ngôn, thường dùng trong '么事' - chuyện gì, việc gì)

Ví dụ

  1. 你在做什么事(么)?

    Nǐ zài zuò má shì?Bạn đang làm việc gì thế?

  2. 他嘴里嘀咕着,不知道在说什么。

    Tā zuǐ lǐ dīgu zhe, bù zhīdào zài shuō má.Miệng anh ấy lẩm bẩm, chẳng biết đang nói cái gì.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 么事 máshìviệc gì, chuyện gì (phương ngôn)
  • 干么 gàn málàm gì (cách dùng khẩu ngữ/phương ngôn của 干吗)
  • 算么 suàn mátính là gì, đáng là bao

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

方言,相当于“什么”。

Ghi chú: Biến âm/cách dùng phương ngôn của '什么' (thường gặp trong '干么' gànmá, '么事' máshì ở khẩu ngữ vùng Hồ Bắc, v.v.).

Ngữ pháp liên quan 相关语法

动词 + 么 / 么 + 名词

Đóng vai trò nghi vấn tương đương '什么' trong khẩu ngữ một số vùng phương ngôn phương Bắc hoặc phương Nam. VD: 你看么?– Bạn nhìn cái gì?

Đại từ nghi vấn (哪儿 / 什么 / 谁 / 哪...) dùng trong câu trần thuật

Đại từ nghi vấn được dùng trong câu trần thuật để chỉ người, sự vật, thời gian hoặc nơi chốn không xác định (chưa biết rõ hoặc không cần thiết phải nói rõ). Trong tiếng Việt tương đương với 'gì đó', 'đâu đó', 'ai đó', 'hôm nào đó'.

我好像在哪儿见过这个年轻人。 – Hình như tôi đã gặp chàng trai này ở đâu đó rồi.

你累了吧?先喝点儿什么再走。 – Bạn mệt rồi phải không? Uống chút gì đó rồi hãy đi.

Bài học: HSK3 · 去机场接他们 – Ra sân bay đón hai bạn trẻ

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

么

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “么” 12

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1