1Động từ
- ăn khớp
- trùng khớp
- hoàn toàn phù hợp
Ví dụ
Diàochá jiéguǒ yǔ zhèngrén de shuōfǎ wánquán wěnhé.
Kết quả điều tra hoàn toàn trùng khớp với lời khai của nhân chứng.
Tā de guāndiǎn yǔ gōngsī de fāzhǎn fāngxiàng gāodù wěnhé.
Quan điểm của anh ấy ăn khớp cao độ với định hướng phát triển của công ty.
Shíyàn shùjù hé lǐlùn yùcè jīběn wěnhé.
Số liệu thực nghiệm cơ bản trùng khớp với dự đoán lý thuyết.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
完全符合;一致。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
A 跟/与/和 + B + 吻合
A trùng khớp/ăn khớp với B. VD: 他的描述与事实吻合。– Miêu tả của anh ấy trùng khớp với sự thật.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
