Chuyển đến nội dung
适合適合

shìhé

Hán Việt: THÍCH HỢP

Động từ

HSK4

1Động từ

  1. thích hợp
  2. hợp
  3. thích hợp, hợp
  4. thích hợp, phù hợp
  5. hợp, thích hợp

Ví dụ

  1. 这件衣服很适合你。

    Zhè jiàn yīfu hěn shìhé nǐ.Bộ quần áo này rất hợp với bạn.

  2. 这个地方适合度假。

    Zhè ge dìfang shìhé dùjià.Nơi này thích hợp để nghỉ dưỡng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 适合居住 shìhé jūzhùthích hợp để sinh sống
  • 非常适合 fēicháng shìhérất thích hợp
  • 适合工作 shìhé gōngzuòphù hợp với công việc
  • 不适合 bù shìhékhông phù hợp

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

符合;合宜。

Ghi chú: “适合” là ngoại động từ mang tân ngữ; còn “合适” là tính từ.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

适合 + tân ngữ (danh từ / động từ)

là ngoại động từ, phía sau mang tân ngữ trực tiếp (khác với 合适 là tính từ). VD: 这份工作适合他。– Công việc này hợp với anh ấy.

不怎么 + Tính từ / Động từ

Cụm cố định "不怎么" biểu thị mức độ thấp hoặc tần suất ít, tương đương với "不太" (không... lắm) hoặc "不常" (không hay, ít khi). Trong giao tiếp, cách nói này giúp làm nhẹ sắc thái phủ định, khiến câu nói trở nên uyển chuyển, lịch sự hơn.

样子不错,就是颜色好像不怎么适合她。 – Kiểu dáng khá đẹp, chỉ là màu sắc có vẻ không hợp với bà ấy lắm.

他总是在图书馆看书,不怎么出去玩。 – Cậu ấy suốt ngày đọc sách trong thư viện, ít khi ra ngoài đi chơi.

Bài học: HSK4 · 家是最暖的地方 – Nhà là nơi ấm áp nhất

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

适
合

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1