Chuyển đến nội dung
哭笑不得

kūxiào-bùdé

Hán Việt: KHỐC TIẾU BẤT ĐẮC

HSK7–9

1Thành ngữ

  1. dở khóc dở cười

Ví dụ

  1. 弟弟那幼稚可笑的话让我哭笑不得。

    Dìdi nà yòuzhì kěxiào de huà ràng wǒ kūxiào-bùdé.

    Lời nói ngây ngô buồn cười của em trai khiến tôi dở khóc dở cười.

  2. 他送了一件极其不实用的礼物,搞得大家哭笑不得。

    Tā sòng le yí jiàn jíqí bù shíyòng de lǐwù, gǎo de dàjiā kūxiào-bùdé.

    Anh ấy tặng một món quà vô cùng không thực tế, làm mọi người dở khóc dở cười.

  3. 看着被小狗咬烂的新鞋子,他真是哭笑不得。

    Kànzhe bèi xiǎogǒu yǎolàn de xīn xiézi, tā zhēnshi kūxiào-bùdé.

    Nhìn đôi giày mới bị chó con cắn rách tả tơi, anh ấy thật sự dở khóc dở cười.

  4. 遇到这种事,真让人哭笑不得。

    Yùdào zhè zhǒng shì, zhēn ràng rén kū xiào bù dé.

    Gặp phải chuyện thế này thật khiến người ta dở khóc dở cười.

  5. 这件事情真让人哭笑不得。

    Zhè jiàn shìqing zhēn ràng rén kū xiào bù dé.

    Chuyện này thật khiến người ta dở khóc dở cười.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 令人哭笑不得 lìng rén kūxiào-bùdékhiến người ta dở khóc dở cười
  • 感到哭笑不得 gǎndào kūxiào-bùdécảm thấy dở khóc dở cười
  • 真是哭笑不得 zhēnshi kūxiào-bùdéthật là dở khóc dở cười

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

哭也不好,笑也不好。形容令人尴尬或既好笑又令人难堪的情形。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

令 / 叫 / 让 + 人 + 哭笑不得

khiến ai đó rơi vào tình huống vừa tức vừa buồn cười, không biết nên phản ứng ra sao. VD: 他的糊涂举动令人哭笑不得。– Hành động ngớ ngẩn của anh ta khiến người ta dở khóc dở cười.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

哭
笑
不
得

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1