1Thành ngữ
- dở khóc dở cười
Ví dụ
Dìdi nà yòuzhì kěxiào de huà ràng wǒ kūxiào-bùdé.
Lời nói ngây ngô buồn cười của em trai khiến tôi dở khóc dở cười.
Tā sòng le yí jiàn jíqí bù shíyòng de lǐwù, gǎo de dàjiā kūxiào-bùdé.
Anh ấy tặng một món quà vô cùng không thực tế, làm mọi người dở khóc dở cười.
Kànzhe bèi xiǎogǒu yǎolàn de xīn xiézi, tā zhēnshi kūxiào-bùdé.
Nhìn đôi giày mới bị chó con cắn rách tả tơi, anh ấy thật sự dở khóc dở cười.
Yùdào zhè zhǒng shì, zhēn ràng rén kū xiào bù dé.
Gặp phải chuyện thế này thật khiến người ta dở khóc dở cười.
Zhè jiàn shìqing zhēn ràng rén kū xiào bù dé.
Chuyện này thật khiến người ta dở khóc dở cười.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
哭也不好,笑也不好。形容令人尴尬或既好笑又令人难堪的情形。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
令 / 叫 / 让 + 人 + 哭笑不得
khiến ai đó rơi vào tình huống vừa tức vừa buồn cười, không biết nên phản ứng ra sao. VD: 他的糊涂举动令人哭笑不得。– Hành động ngớ ngẩn của anh ta khiến người ta dở khóc dở cười.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
