Chuyển đến nội dung
嘀咕

dígu

Hán Việt: ĐÍCH CÔ

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. thì thầm
  2. nói nhỏ
  3. lẩm bẩm
  4. nghi ngờ
  5. băn khoăn
  6. phập phồng lo lắng

Ví dụ

  1. 他俩在角落里悄悄嘀咕着什么。

    Tāliǎ zài jiǎoluò lǐ qiāoqiāo dígu zhe shénme.Hai người họ đang thì thầm gì đó trong góc.

  2. 我心里直嘀咕,不知道会发生什么事。

    Wǒ xīnlǐ zhí dígu, bù zhīdào huì fāshēng shénme shì.Trong lòng tôi cứ phập phồng lo âu, không biết sẽ xảy ra chuyện gì.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 悄悄嘀咕 qiāoqiāo díguthì thầm to nhỏ
  • 心里直嘀咕 xīnlǐ zhí dígutrong lòng băn khoăn thấp thỏm
  • 私下嘀咕 sīxià dígubàn tán lén lút
  • 暗自嘀咕 ànzì dígutự nhủ/thầm nghĩ ngợi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

小声说;在心里私下盘算、揣摩或疑虑。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

心里 + 直嘀咕 / 暗自嘀咕

Biểu thị trong lòng cảm thấy bất an, hoài nghi hoặc suy nghĩ băn khoăn không yên.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

嘀
咕

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1