Chuyển đến nội dung
嘿

hēi

Hán Việt: HẮC

Thán từ

HSK6

1Thán từ

  1. này
  2. này này (gọi, nhắc nhở)
  3. chà
  4. ồ (thán phục, đắc ý)

Ví dụ

  1. 嘿,快看那边!

    Hēi, kuài kàn nàbiān!Này, mau nhìn đằng kia kìa!

  2. 嘿,这主意真不错!

    Hēi, zhè zhǔyi zhēn búcuò!Chà, ý kiến này thật tuyệt!

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 嘿嘿笑 hēihēi xiàocười hì hì
  • 嘿一声 hēi yì shēngkêu lên một tiếng 'này'

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

叹词,表示打招呼、提醒注意或表示得意、赞叹等。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

嘿,……

Đứng ở đầu câu dùng để thu hút sự chú ý hoặc biểu thị ngạc nhiên, khen ngợi. VD: 嘿,你真行!– Chà, bạn giỏi thật đấy!

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

嘿

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1