Chuyển đến nội dung
嗨

hāi

Hán Việt: HẢI

Thán từ

HSK5

1Thán từ

  1. chào, này (lời chào thân mật)

Ví dụ

  1. 嗨,你好!

    Hāi, nǐ hǎo!Này, chào bạn!

  2. 嗨,好久不见,最近怎么样?

    Hāi, hǎojiǔ bú jiàn, zuìjìn zěnmeyàng?Này, lâu rồi không gặp, dạo này thế nào?

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 嗨,你好 hāi, nǐ hǎochào bạn
  • 嗨,大家 hāi, dàjiāchào mọi người
  • 嗨一声 hāi yì shēngchào một tiếng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

叹词,表示打招呼、问候或提醒注意(多用于非正式场合)。

Ghi chú: Gốc từ tiếng Anh 'Hi'.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

嗨,……

Dùng ở đầu câu để chào hỏi hoặc thu hút sự chú ý một cách thân mật, tự nhiên. VD: 嗨,你在干什么呢?– Này, cậu đang làm gì đấy?

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

嗨

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1