Chuyển đến nội dung
哎

āi

Hán Việt: AI

Thán từ

HSK5

1Thán từ

  1. này
  2. ơi (tiếng gọi hoặc nhắc nhở)
  3. ô kìa
  4. chà (biểu thị sự kinh ngạc)
  5. này, ô (thán từ)
  6. này, ô (gọi hoặc biểu thị ngạc nhiên)

Ví dụ

  1. 哎,你等等我!

    Āi, nǐ děngdeng wǒ!Này, cậu đợi tôi với!

  2. 哎,你怎么也来了?

    Āi, nǐ zěnme yě lái le?Chà, sao bạn cũng đến vậy?

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 哎呀 āiyāôi chao, ối
  • 哎哟 āiyōối trời, ái chà
  • 哎了一声 āi le yì shēngkêu lên một tiếng ái/này

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

表示招呼、提醒或惊奇等感叹。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

哎,……

Đặt ở đầu câu để gọi người khác, gây sự chú ý hoặc biểu thị sự ngạc nhiên bất ngờ. VD: 哎,快看那边!– Kìa, mau nhìn đằng kia xem!

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

哎

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “哎” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1